XieHanzi Logo

期限

qí*xiàn
-hạn chế thời gian

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bộ: (đồi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '期' có bộ '月' (tháng) biểu thị thời gian, và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của sự mong đợi hoặc thời kỳ.
  • Chữ '限' có bộ '阜' (đồi) biểu thị giới hạn, và phần còn lại biểu thị sự hạn chế hoặc định giới.

Kết hợp lại, '期限' có nghĩa là thời hạn hoặc giới hạn của một khoảng thời gian nhất định.

Từ ghép thông dụng

有效期限

/yǒu xiào qī xiàn/ - thời hạn hiệu lực

期限届满

/qī xiàn jiè mǎn/ - hết hạn

延长期限

/yán cháng qī xiàn/ - gia hạn thời gian