服
fú
-liềuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
服
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '服' có bộ '月' ở bên trái, tượng trưng cho cơ thể hoặc thịt, và phần bên phải là '卩', một ký tự mang ý nghĩa liên quan đến sự cúi xuống hoặc phục tùng.
- Qua sự kết hợp này, chữ '服' thường được hiểu là sự phục tùng, chấp nhận, hoặc liên quan đến quần áo, vì khi mặc quần áo, nó áp sát vào cơ thể chúng ta.
→ Chữ '服' có nghĩa là phục tùng, hoặc áo quần.
Từ ghép thông dụng
服装
/fúzhuāng/ - quần áo, trang phục
服务
/fúwù/ - dịch vụ
服从
/fúcóng/ - phục tùng, tuân theo