暂且
zàn*qiě
-tạm thờiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
暂
Bộ: 日 (mặt trời)
11 nét
且
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '暂' kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '斩' (chém), tạo nên ý nghĩa của một khoảng thời gian ngắn ngủi như ánh mặt trời lướt qua.
- Chữ '且' biểu thị sự tiếp nối, có thể hiểu như một cái gì đó đang diễn ra hoặc sẽ tiếp tục.
→ Từ '暂且' có nghĩa là tạm thời, thực hiện điều gì đó trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ ghép thông dụng
暂时
/zànshí/ - tạm thời
暂住
/zànzhù/ - ở tạm
暂停
/zàntíng/ - tạm dừng