XieHanzi Logo

景色

jǐng*sè
-phong cảnh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '景' có bộ '日' (mặt trời) kết hợp với phần trên giống chữ '京' (kinh đô), gợi ý hình ảnh ánh sáng mặt trời chiếu sáng một cảnh quan hoặc kinh đô.
  • Chữ '色' thể hiện ý nghĩa liên quan đến màu sắc, với phần trên là sự kết hợp của hai nét tượng trưng cho hai sắc thái khác nhau hòa quyện.

Tổng hợp lại, '景色' mang ý nghĩa về cảnh sắc hoặc vẻ đẹp của một khung cảnh, phong cảnh.

Từ ghép thông dụng

风景

/fēngjǐng/ - phong cảnh

景观

/jǐngguān/ - cảnh quan

色彩

/sècǎi/ - màu sắc