XieHanzi Logo

晚饭

wǎn*fàn
-bữa tối

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

11 nét

Bộ: (thức ăn)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '晚' gồm bộ '日' (mặt trời) và phần '免' (miễn), biểu thị thời gian mặt trời đã lặn, tức là buổi tối.
  • Chữ '饭' có bộ '饣' (thức ăn) kết hợp với '反' (phản), gợi ý đến hành động ăn uống.

Cụm từ '晚饭' có nghĩa là bữa ăn tối trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

晚会

/wǎnhuì/ - dạ hội

晚安

/wǎn'ān/ - chúc ngủ ngon

饭店

/fàndiàn/ - nhà hàng