XieHanzi Logo

晚餐

wǎn*cān
-bữa tối

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

11 nét

Bộ: (ăn)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '晚' gồm bộ '日' (ngày) và phần bên phải là '免' (tránh). Sự kết hợp này gợi ý về buổi tối khi ngày đã kết thúc.
  • Chữ '餐' có bộ '食' (ăn) phía trên và phần dưới là '歺', biểu thị hành động ăn uống.

晚餐 có nghĩa là bữa ăn tối.

Từ ghép thông dụng

晚饭

/wǎnfàn/ - bữa tối

晚上

/wǎnshang/ - buổi tối

晚会

/wǎnhuì/ - dạ hội