昏
hūn
-mất ý thứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
昏
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '昏' được tạo thành từ chữ '日' (mặt trời) và phần bên phải '氏'.
- Phần '日' biểu thị ánh sáng hoặc thời gian trong ngày.
- Phần '氏' có thể gợi ý mối quan hệ với dòng họ hoặc một yếu tố đậm màu, tối.
→ Chữ '昏' biểu thị trạng thái mờ tối, thường liên quan đến buổi tối hoặc nhạt nhòa.
Từ ghép thông dụng
黄昏
/huánghūn/ - hoàng hôn
昏迷
/hūnmí/ - hôn mê
昏暗
/hūn'àn/ - tối tăm