无所谓
wú*suǒ*wèi
-không quan trọngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
所
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
谓
Bộ: 讠 (lời nói)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无 biểu thị sự không có hoặc thiếu vắng.
- 所 có nghĩa là nơi chốn hoặc cái gì đó cụ thể.
- 谓 có nghĩa là nói hoặc phát biểu.
→ 无所谓 nghĩa là không quan trọng hoặc không đáng bận tâm.
Từ ghép thông dụng
无所谓
/wú suǒ wèi/ - không quan trọng, không đáng bận tâm
无聊
/wú liáo/ - buồn chán
无奈
/wú nài/ - bất lực, không có cách nào