方便面
fāng*biàn*miàn
-mì ăn liềnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 方: Hình vuông, thường chỉ phương hướng hoặc kích thước.
- 便: Kết hợp từ bộ 'người' (亻) và phần âm '更', chỉ sự tiện lợi, dễ dàng.
- 面: Hình mặt, cũng mang nghĩa bề mặt hoặc diện mạo.
→ 方便面: Mì ăn liền, chỉ loại mì dễ chế biến và tiện lợi.
Từ ghép thông dụng
方便
/fāngbiàn/ - tiện lợi
面条
/miàntiáo/ - mì sợi
表面
/biǎomiàn/ - bề mặt