新人
xīn*rén
-người mớiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cân)
13 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 新 bao gồm bộ 斤 (cân) và phần bên trái là chữ 立 (đứng) và chữ 木 (cây). Bộ 斤 thường liên quan đến việc đo lường hoặc chặt cây.
- Chữ 人 là biểu tượng hình người, rất đơn giản và dễ nhận biết.
→ Kết hợp 新 (mới) và 人 (người) để tạo thành từ 'người mới'.
Từ ghép thông dụng
新人
/xīnrén/ - người mới
新鲜
/xīnxiān/ - tươi mới
新年
/xīnnián/ - năm mới