散文
sǎn*wén
-tản vănThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
散
Bộ: 攴 (đánh nhẹ)
12 nét
文
Bộ: 文 (văn chương)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '散' bao gồm bộ '攴' chỉ hành động và phần bên phải '𢦏' thể hiện ý nghĩa phân tán hay giải tán.
- Chữ '文' là một chữ tự hình, thể hiện ý nghĩa về văn chương, chữ viết.
→ Từ '散文' có nghĩa là văn xuôi, một thể loại văn chương không bị ràng buộc bởi vần điệu hay nhịp điệu.
Từ ghép thông dụng
散步
/sàn bù/ - đi dạo
散会
/sàn huì/ - giải tán cuộc họp
文化
/wénhuà/ - văn hóa