放暑假
fàng shǔ*jià
-đi nghỉ hèThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
放
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
8 nét
暑
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
12 nét
假
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 放: Chữ này có bộ '攵' biểu thị hành động, kết hợp với '方' mang nghĩa giải phóng, thả ra.
- 暑: Bộ '日' chỉ mặt trời, liên quan đến thời tiết nóng, mùa hè.
- 假: Bộ '亻' chỉ người, kết hợp với '叚' (giả) để chỉ sự nghỉ ngơi, tạm thời.
→ 放暑假: Nghỉ hè, thả mình vào kỳ nghỉ mùa hè.
Từ ghép thông dụng
放松
/fàng sōng/ - thư giãn
暑期
/shǔ qī/ - kỳ nghỉ hè
假期
/jià qī/ - kỳ nghỉ