XieHanzi Logo

放学

fàng*xué
-tan học

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (con)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 放: Ký tự này bao gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và bộ '方' (phương tiện), thể hiện hành động thả lỏng hay giải phóng.
  • 学: Ký tự này kết hợp giữa '子' (con) và '冖' (nắp), gợi nhớ đến hình ảnh một đứa trẻ đang học dưới mái hiên.

放学: có nghĩa là tan học, khi học sinh được thả lỏng sau giờ học.

Từ ghép thông dụng

放假

/fàng jià/ - nghỉ lễ

放松

/fàng sōng/ - thả lỏng

学习

/xué xí/ - học tập