放假
fàng*jià
-nghỉ phépThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
放
Bộ: 攴 (đánh khẽ)
8 nét
假
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 放: Kết hợp của bộ '攴' (đánh khẽ) và '方' (phương), thể hiện hành động thực hiện một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.
- 假: Kết hợp của bộ '亻' (người) và '叚', biểu thị hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.
→ 放假: Nghỉ phép, nghỉ lễ, thể hiện trạng thái nghỉ ngơi của con người.
Từ ghép thông dụng
放假
/fàngjià/ - nghỉ phép, nghỉ lễ
放松
/fàngsōng/ - thư giãn
假期
/jiàqī/ - kỳ nghỉ