摩托
mó*tuō
-xe máyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
摩
Bộ: 手 (tay)
15 nét
托
Bộ: 手 (tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 摩: gồm bộ 'tay' (手) và các yếu tố khác, gợi ý hành động liên quan đến việc dùng tay, như chà xát hoặc xoa.
- 托: cũng có bộ 'tay' (手), thể hiện hành động nâng đỡ hoặc đỡ lên bằng tay.
→ 摩托: kết hợp ý nghĩa của hai chữ, thường liên quan đến việc vận hành hoặc sử dụng một vật bằng tay, như trong việc điều khiển xe máy (摩托车).
Từ ghép thông dụng
摩托车
/mótuōchē/ - xe máy
摩擦
/mócā/ - ma sát
摩天大楼
/mótiān dàlóu/ - nhà chọc trời