接力
jiē*lì
-chạy tiếp sứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
力
Bộ: 力 (sức)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '接' có bộ thủ '扌', gợi ý liên quan đến hành động tay như bắt, đón.
- Chữ '力' có nghĩa là sức mạnh, thể hiện năng lực hoặc sức lực.
→ '接力' mang ý nghĩa chuyển giao sức mạnh hoặc nhiệm vụ, thường được dùng trong các cuộc thi tiếp sức.
Từ ghép thông dụng
接触
/jiēchù/ - tiếp xúc
接待
/jiēdài/ - tiếp đãi
力量
/lìliàng/ - sức mạnh