据悉
jù*xī
-được báo cáoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
据
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
悉
Bộ: 心 (tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '据' có bộ '扌' biểu thị sự liên quan đến tay, hành động nắm giữ hay dựa vào.
- Chữ '悉' có bộ '心' biểu thị sự liên quan đến tâm trí, hiểu biết.
→ Cụm từ '据悉' có nghĩa là 'theo như đã biết', thể hiện việc dựa vào thông tin đã biết để báo cáo hoặc nói.
Từ ghép thông dụng
根据
/gēnjù/ - căn cứ, dựa vào
悉数
/xīshù/ - toàn bộ, tất cả
熟悉
/shúxī/ - quen thuộc, thông thạo