XieHanzi Logo

挨家挨户

āi jiā āi hù
-từng nhà

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 挨: Chữ này có bộ thủ '扌' (tay), thường liên quan đến hành động dùng tay. Phần còn lại '矣' gợi ý âm đọc của chữ này.
  • 家: Chữ này có bộ '宀' (mái nhà) ở trên, chỉ ý nghĩa về nơi ở, kết hợp với phần dưới '豕' (lợn), gợi ý về gia đình.
  • 户: Đây là chữ đơn giản, chỉ có bộ '户', nghĩa là cửa, chỉ ý nghĩa về nơi ra vào của một ngôi nhà.

Cụm từ '挨家挨户' có nghĩa là đi từng nhà một, thể hiện hành động liên quan đến từng hộ gia đình.

Từ ghép thông dụng

挨近

/āi jìn/ - gần gũi, tiếp cận

家人

/jiā rén/ - người nhà, gia đình

户口

/hù kǒu/ - hộ khẩu