XieHanzi Logo

指着

zhǐ*zhe
-chỉ vào

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "指" bao gồm bộ "扌" nghĩa là tay, thể hiện hành động bằng tay, và phần âm "旨".
  • "着" bao gồm bộ "目" nghĩa là mắt, chỉ sự chú ý, và phần âm "羊".

"指着" có nghĩa là chỉ vào hoặc đang chỉ định một cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

指挥

/zhǐhuī/ - chỉ huy

指示

/zhǐshì/ - chỉ thị

指责

/zhǐzé/ - chỉ trích