拥挤
yōng*jǐ
-đông đúcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
拥
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
挤
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '拥' có bộ 'tay' (扌) biểu thị hành động bằng tay và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của từ.
- Chữ '挤' cũng có bộ 'tay' (扌), kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động chen lấn, đẩy.
→ '拥挤' có nghĩa là chen chúc, đông đúc, thường chỉ trạng thái nơi có nhiều người hoặc vật chen nhau.
Từ ghép thông dụng
拥抱
/yōng bào/ - ôm
拥护
/yōng hù/ - ủng hộ
挤压
/jǐ yā/ - ép, nén