招数
zhāo*shù
-chiêu thứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
招
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
数
Bộ: 攵 (đánh)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 招 gồm có bộ thủ 扌 (tay) và chữ 召 (triệu), thể hiện hành động gọi hay mời bằng tay.
- 数 gồm có bộ 攵 (đánh) bên phải và chữ 楚 (số) bên trái, thể hiện hành động liên quan đến việc đếm hay tính toán.
→ 招数 có nghĩa là chiêu thức hay cách thức, thường dùng trong ngữ cảnh võ thuật hoặc chiến lược.
Từ ghép thông dụng
招待
/zhāodài/ - chiêu đãi
招呼
/zhāohū/ - chào hỏi
数目
/shùmù/ - số lượng
数学
/shùxué/ - toán học
招募
/zhāomù/ - tuyển dụng