抽签
chōu*qiān
-rút thămThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抽
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
签
Bộ: 竹 (trúc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '抽' gồm bộ '扌' (tay) và phần '由', tổng thể mang ý nghĩa liên quan đến hành động kéo hoặc rút bằng tay.
- Chữ '签' có bộ '竹' (trúc) và phần '佥', chỉ các vật làm từ tre như thẻ, phiếu.
→ Từ '抽签' có nghĩa là bốc thăm, rút thăm, thể hiện hành động chọn ngẫu nhiên một vật nào đó.
Từ ghép thông dụng
抽烟
/chōuyān/ - hút thuốc
抽象
/chōuxiàng/ - trừu tượng
签字
/qiānzì/ - chữ ký