XieHanzi Logo

抱歉

bào*qiàn
-rất tiếc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 抱: Chữ này gồm bộ '扌' (tay) và '包' (bao), thể hiện hành động dùng tay để ôm hoặc giữ.
  • 歉: Chữ này gồm bộ '欠' (thiếu) và '兼' (kiêm), thể hiện sự thiếu hụt, cảm giác không đủ hoặc sự xin lỗi.

抱歉: Diễn tả sự xin lỗi, thể hiện hành động dùng tay (抱) để bày tỏ sự thiếu hụt hoặc hối tiếc (歉).

Từ ghép thông dụng

抱歉

/bàoqiàn/ - xin lỗi

抱怨

/bàoyuàn/ - phàn nàn

道歉

/dàoqiàn/ - xin lỗi