抢
qiǎng
-cướpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
抢
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '抢' bao gồm bộ '扌' (tay) ám chỉ liên quan đến hành động dùng tay và phần '仓' (kho) mang ý nghĩa gợi nhớ đến việc tranh giành tài nguyên hoặc hàng hóa trong kho.
- Bộ thủ '扌' đứng bên trái cho thấy hành động liên quan đến tay, thường thấy trong các động từ hành động.
→ Nghĩa của '抢' là cướp, giành lấy.
Từ ghép thông dụng
抢劫
/qiǎngjié/ - cướp bóc
抢夺
/qiǎngduó/ - tranh đoạt
抢购
/qiǎnggòu/ - mua tranh thủ