扮演
bàn*yǎn
-đóng vaiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
扮
Bộ: 手 (tay)
9 nét
演
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 扮: Cấu trúc bên phải là chữ '分' (phân), có nghĩa là chia cắt, kết hợp với bộ '手' (tay) để tạo thành hành động hóa trang, biến đổi.
- 演: Bên trái là bộ '氵' (nước) kết hợp với phần bên phải '寅' (dân) để tạo ra ý nghĩa về trình diễn, sự lưu loát như dòng nước.
→ 扮演: Kết hợp của hai từ tạo thành nghĩa là hóa trang và trình diễn, tức là đóng vai, thực hiện một vai trò nào đó.
Từ ghép thông dụng
扮演
/bànyǎn/ - đóng vai
扮相
/bànxiàng/ - hóa trang
演戏
/yǎnxì/ - diễn kịch