XieHanzi Logo

手艺

shǒu*yì
-kỹ năng, thủ công

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 手: Hình ảnh của một bàn tay, biểu thị hành động hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó.
  • 艺: Có bộ艹 (cỏ) phía trên, thường liên quan đến thực vật hoặc nghệ thuật. Phần dưới là 乙, biểu thị sự tinh tế hoặc kỹ năng.

手艺: Kỹ năng hoặc nghệ thuật làm việc bằng tay, thường liên quan đến sự khéo léo.

Từ ghép thông dụng

手艺人

/shǒuyìrén/ - nghệ nhân

手艺品

/shǒuyìpǐn/ - sản phẩm thủ công

手艺活

/shǒuyìhuó/ - công việc thủ công