所以
suǒ*yǐ
-vì vậyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
所
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '所' có bộ '戶' (cửa), gợi nhớ đến nơi chốn hay địa điểm.
- Chữ '以' có bộ '人' (người), thường dùng để nói về phương pháp hoặc lý do.
→ Kết hợp lại, '所以' có nghĩa là lý do hoặc nguyên nhân, thường dùng để diễn đạt kết quả của một hành động hay tình huống.
Từ ghép thông dụng
所以
/suǒyǐ/ - vì vậy
理由
/lǐyóu/ - lý do
因為
/yīnwèi/ - bởi vì