XieHanzi Logo

房东

fáng*dōng
-chủ nhà

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 房: Chữ này được kết hợp từ bộ '户' (cửa) và phần bên phải giống như mái nhà, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nơi cư trú.
  • 东: Gồm có bộ '木' (cây) và phần bên trên giống như mặt trời mọc ở phía đông, gợi ý về phương hướng.

房东: Người sở hữu hoặc cho thuê nhà, thường được gọi là chủ nhà.

Từ ghép thông dụng

房子

/fángzi/ - ngôi nhà

房间

/fángjiān/ - phòng, căn phòng

房租

/fángzū/ - tiền thuê nhà