戴
dài
-đeoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
戴
Bộ: 戈 (mác, giáo)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '戴' gồm có bộ '戈' là mác, giáo, thể hiện sự bảo vệ.
- Phần trên có bộ '田' là ruộng, và bộ '廾' là hai tay.
- Sự kết hợp này gợi nhớ đến hành động đeo hoặc đội một vật gì đó lên đầu hoặc cơ thể.
→ Chữ '戴' có nghĩa là đeo, đội, biểu thị hành động mang một vật lên người.
Từ ghép thông dụng
戴眼镜
/dài yǎn jìng/ - đeo kính
戴帽子
/dài mào zi/ - đội mũ
戴手套
/dài shǒu tào/ - đeo găng tay