XieHanzi Logo

戒烟

jiè*yān
-bỏ thuốc lá

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '戒' có bộ '戈' thể hiện vũ khí, kết hợp với phần còn lại gợi ý ý nghĩa về sự cấm đoán hoặc từ bỏ.
  • Chữ '烟' có bộ '火' chỉ lửa, liên quan đến khói, và phần còn lại liên quan đến khói bốc lên.

Từ '戒烟' có nghĩa là từ bỏ hút thuốc lá.

Từ ghép thông dụng

戒指

/jièzhǐ/ - nhẫn

戒备

/jièbèi/ - cảnh giác, phòng bị

无烟

/wúyān/ - không khói