成熟
chéng*shú
-trưởng thànhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cây qua (vũ khí))
6 nét
熟
Bộ: 灬 (ngọn lửa)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Kết hợp giữa cây qua và các nét khác, thể hiện sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.
- 熟: Kết hợp giữa ngọn lửa và các thành phần khác, thể hiện sự chín, nấu nướng hoặc chín chắn.
→ 成熟 có nghĩa là trưởng thành, chín chắn hoặc chín muồi.
Từ ghép thông dụng
成熟
/chéngshú/ - trưởng thành, chín muồi
成就
/chéngjiù/ - thành tựu
成熟期
/chéngshúqī/ - thời kỳ chín muồi