XieHanzi Logo

dǒng
-hiểu, biết

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '懂' bao gồm bộ '心' (trái tim) và chữ '董'.
  • Bộ '心' biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tình cảm hoặc tâm trí.
  • Chữ '董' cung cấp cách phát âm và có nghĩa là lãnh đạo hoặc hiểu biết sâu sắc.

Chữ '懂' có nghĩa là hiểu, biểu thị sự nhận thức sâu sắc từ trái tim.

Từ ghép thông dụng

懂得

/dǒng de/ - hiểu biết

听懂

/tīng dǒng/ - nghe hiểu

看懂

/kàn dǒng/ - xem hiểu