情节
qíng*jié
-tình tiếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
情
Bộ: 忄 (tâm)
11 nét
节
Bộ: 艹 (thảo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 情: kết hợp của bộ tâm 忄 chỉ cảm xúc, cùng với thanh phần 青 chỉ âm thanh của chữ.
- 节: kết hợp của bộ thảo 艹 chỉ thực vật, cùng với thanh phần 卩 chỉ âm thanh của chữ.
→ 情节 có nghĩa là tình tiết, chỉ một phần cụ thể của cốt truyện hoặc sự kiện.
Từ ghép thông dụng
情节
/qíngjié/ - tình tiết
剧情
/jùqíng/ - cốt truyện
感情
/gǎnqíng/ - cảm tình