XieHanzi Logo

怀疑

huái*yí
-nghi ngờ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

怀

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (thất)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '怀' bao gồm bộ '心' (tâm) chỉ tâm trí, cảm xúc, và phần còn lại liên quan đến việc cầm nắm, giữ gìn.
  • Chữ '疑' có bộ '疋' (thất) đi kèm với các nét tạo thành ý nghĩa của sự nghi ngờ, không chắc chắn.

Tổng thể, '怀疑' có nghĩa là sự nghi ngờ, không tin tưởng.

Từ ghép thông dụng

怀疑

/huái yí/ - nghi ngờ

怀抱

/huái bào/ - ôm ấp, hoài bão

疑问

/yí wèn/ - câu hỏi, nghi vấn