怀孕
huái*yùn
-mang thaiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
怀
Bộ: 忄 (tâm)
7 nét
孕
Bộ: 子 (con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 怀: Bộ '忄' (tâm) kết hợp với '不' thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm trong lòng.
- 孕: Bộ '子' (con) kết hợp với '乃', biểu hiện ý nghĩa có liên quan đến mang thai hay sinh con.
→ 怀孕 có nghĩa là trạng thái hoặc hành động mang thai, có con trong lòng.
Từ ghép thông dụng
怀孕
/huái yùn/ - mang thai
怀抱
/huái bào/ - ôm ấp
怀疑
/huái yí/ - nghi ngờ