微笑
wēi*xiào
-mỉm cười; nụ cườiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
微
Bộ: 彳 (bước chân trái)
13 nét
笑
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '微' có bộ '彳' nghĩa là bước chân trái, kết hợp với các thành phần khác ám chỉ những hành động nhỏ hoặc tinh tế.
- Chữ '笑' có bộ '竹' là tre, kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động cười, có liên quan đến âm thanh như tiếng gió qua rừng tre.
→ Tổng thể, '微笑' nghĩa là nụ cười nhẹ nhàng, tinh tế.
Từ ghép thông dụng
微笑
/wēixiào/ - nụ cười
微波
/wēibō/ - sóng nhẹ, vi sóng
笑话
/xiàohuà/ - truyện cười