徒弟
tú*dì
-học trò, đồ đệThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
徒
Bộ: 彳 (bước chân trái)
10 nét
弟
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '徒' có bộ '彳' nghĩa là bước chân trái, thể hiện sự di chuyển hoặc hành động, và phần còn lại có thể liên quan đến việc đi bộ hoặc học tập.
- Chữ '弟' có bộ '弓' là cung, kết hợp với phần còn lại để chỉ người em trai hoặc học trò, thường có ý nghĩa về sự liên kết hoặc học hỏi.
→ Từ '徒弟' nghĩa là đệ tử, học trò, chỉ người theo học hoặc học hỏi từ người khác.
Từ ghép thông dụng
徒步
/tú bù/ - đi bộ
学徒
/xué tú/ - học trò
弟弟
/dì di/ - em trai