XieHanzi Logo

律师

lǜ*shī
-luật sư

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

9 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 律: Bao gồm bộ 彳 biểu thị bước đi, kết hợp với các thành phần khác để chỉ quy định, luật lệ.
  • 师: Bao gồm bộ 巾 biểu thị khăn, kết hợp với các thành phần khác để chỉ người có chuyên môn, người thầy.

律师: Người có chuyên môn về pháp luật, thường chỉ luật sư.

Từ ghép thông dụng

律师事务所

/lǜshī shìwùsuǒ/ - văn phòng luật sư

律师费

/lǜshī fèi/ - phí luật sư

律师资格

/lǜshī zīgé/ - tư cách luật sư