彩虹
cǎi*hóng
-cầu vồngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
彩
Bộ: 彡 (lông, tóc)
11 nét
虹
Bộ: 虫 (sâu bọ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '彩' bao gồm bộ '彡' (lông, tóc) và phần '采' (thu thập, lấy). Điều này gợi nhớ đến việc thu thập màu sắc từ nhiều nguồn khác nhau.
- Chữ '虹' bao gồm bộ '虫' (sâu bọ) và phần '工' (công việc). Hình ảnh cầu vồng giống như một công việc của thiên nhiên, tạo ra sau khi mưa.
→ Từ '彩虹' mang ý nghĩa của cầu vồng, một hiện tượng tự nhiên đầy màu sắc xuất hiện sau mưa.
Từ ghép thông dụng
彩色
/cǎisè/ - màu sắc
彩券
/cǎiquàn/ - vé số
虹桥
/hóngqiáo/ - cầu vồng