当选
dāng*xuǎn
-được bầuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
选
Bộ: 辶 (chạy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 当: Ký tự này có bộ '田' chỉ ruộng, kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa 'thích hợp' hoặc 'nhằm vào'.
- 选: Ký tự này có bộ '辶' chỉ hành động chạy hoặc di chuyển, biểu thị sự lựa chọn hoặc chọn ra từ một nhóm.
→ Khi kết hợp lại, '当选' mang ý nghĩa là 'được bầu chọn', thể hiện việc lựa chọn hợp lý thông qua quá trình di chuyển hoặc sàng lọc.
Từ ghép thông dụng
当选
/dāngxuǎn/ - được bầu chọn
当时
/dāngshí/ - lúc đó
选举
/xuǎnjǔ/ - bầu cử