XieHanzi Logo

当众

dāng*zhòng
-trước mặt mọi người

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 当: Bao gồm bộ '田' (ruộng) và các nét khác, có nghĩa là đảm đương, thích hợp.
  • 众: Bao gồm ba người '人', biểu thị sự đông đúc, số đông.

Cụm từ '当众' mang ý nghĩa là trước công chúng, giữa đám đông.

Từ ghép thông dụng

当时

/dāngshí/ - lúc đó, khi đó

当然

/dāngrán/ - tất nhiên

大众

/dàzhòng/ - đại chúng, công chúng