归根到底
guī*gēn dào*dǐ
-cuối cùngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
归
Bộ: 彐 (đầu con lợn)
5 nét
根
Bộ: 木 (cây, gỗ)
10 nét
到
Bộ: 刂 (dao, đao)
8 nét
底
Bộ: 广 (nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 归: Biểu thị ý nghĩa quay về hoặc trở về.
- 根: Biểu thị phần gốc của cây, ý nghĩa cơ bản và nền tảng.
- 到: Thể hiện sự đến đích, đạt tới.
- 底: Chỉ phần đáy hoặc phần cuối cùng, cơ sở.
→ Cụm từ '归根到底' có nghĩa là cuối cùng, xét đến tận cùng nguồn gốc hoặc căn bản của một vấn đề nào đó.
Từ ghép thông dụng
归属
/guīshǔ/ - thuộc về, quyền sở hữu
根本
/gēnběn/ - căn bản, gốc rễ
到达
/dàodá/ - đến, tới nơi