XieHanzi Logo

弟弟

dì*di
-em trai

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (số tám)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

7 nét

Bộ: (đao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '弟' có phần chính là '弓' nghĩa là cung, kết hợp với phần '八' để tạo thành nghĩa của chữ.
  • Phần '丿' và '刂' bổ sung thêm nét cho chữ, làm cho chữ trở nên hoàn chỉnh.
  • Chữ này thường dùng để chỉ người em trai trong gia đình.

Nghĩa tổng thể là 'em trai'.

Từ ghép thông dụng

弟弟

/dìdi/ - em trai

兄弟

/xiōngdì/ - anh em

小弟

/xiǎodì/ - em trai (cách gọi thân mật)