式
shì
-loại, kiểuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
式
Bộ: 弋 (cái roi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '工' tượng trưng cho công việc, lao động.
- Bộ '弋' đại diện cho công cụ, sự điều chỉnh hoặc điều khiển.
→ Tổng thể, '式' có thể hiểu là phương thức, cách thức làm việc hoặc thực hiện một công việc nào đó.
Từ ghép thông dụng
方式
/fāngshì/ - phương thức, cách thức
公式
/gōngshì/ - công thức
形式
/xíngshì/ - hình thức