开设
kāi*shè
-mởThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
设
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 开: Phần trên là hai nét ngang và một nét thẳng đứng, biểu thị hành động mở ra, như mở cánh cửa.
- 设: Kết hợp của bộ ngôn 讠và bộ thất 卩, biểu thị việc nói ra một điều gì đó đã được đặt ra hoặc chuẩn bị.
→ 开设: Mở và thiết lập một cái gì đó mới, như mở lớp học hoặc khai trương cửa hàng.
Từ ghép thông dụng
开设课程
/kāi shè kè chéng/ - mở khóa học
开设商店
/kāi shè shāng diàn/ - mở cửa hàng
开设会议
/kāi shè huì yì/ - tổ chức hội nghị