XieHanzi Logo

康复

kāng*fù
-phục hồi sức khỏe

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

11 nét

Bộ: (đi chậm)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '康' có bộ '广' nghĩa là rộng lớn, thể hiện sự thoải mái, yên bình.
  • Chữ '复' có bộ '夂', biểu thị sự trở về, quay lại với trạng thái ban đầu.

Khi hai chữ ghép lại thành '康复', có nghĩa là trở lại trạng thái khỏe mạnh, hồi phục sức khỏe.

Từ ghép thông dụng

康复

/kāngfù/ - phục hồi

健康

/jiànkāng/ - sức khỏe

康宁

/kāngníng/ - bình an, yên ổn