XieHanzi Logo

干杯

gān*bēi
-cạn ly

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can)

3 nét

Bộ: (gỗ, cây)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '干' là một chữ đơn giản có nghĩa là 'can thiệp' hoặc 'khô'.
  • Chữ '杯' có bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ, vì cốc thường được làm từ gỗ hoặc chứa chất lỏng.

'干杯' có nghĩa là 'cạn ly' hoặc 'chúc mừng'.

Từ ghép thông dụng

干燥

/gānzào/ - khô ráo

杯子

/bēizi/ - cái cốc

喝杯

/hē bēi/ - uống một ly