常年
cháng*nián
-suốt cả nămThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
年
Bộ: 干 (làm khô)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 常 gồm có bộ 巾 (khăn) chỉ ý nghĩa liên quan đến các vật dụng thường dùng hàng ngày. Phần còn lại là chữ 尚 (thượng) tạo âm.
- Chữ 年 có bộ 干 (làm khô) và phần còn lại là 千 (nghìn), biểu thị ý nghĩa của năm tháng trôi qua.
→ 常年 có nghĩa là quanh năm, chỉ sự kéo dài và ổn định trong suốt một năm.
Từ ghép thông dụng
常常
/chángcháng/ - thường xuyên
常识
/chángshí/ - kiến thức thông thường
年级
/niánjí/ - lớp học, niên khóa