帅哥
shuài*gē
-anh chàng đẹp traiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
帅
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帅' có bộ '巾' (khăn) và phần còn lại thể hiện một vật phẩm thường dùng bởi người lãnh đạo, ý nghĩa là 'đẹp trai' hoặc 'chỉ huy'.
- Chữ '哥' có hai bộ '可' chồng lên nhau, thể hiện ý nghĩa là anh trai.
→ '帅哥' chỉ một người đàn ông đẹp trai.
Từ ghép thông dụng
帅气
/shuài qì/ - phong độ
帅哥
/shuài gē/ - trai đẹp
元帅
/yuán shuài/ - nguyên soái