布
bù
-vảiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
布
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '布' gồm phần trên là bộ '巾' (khăn) và phần dưới là nét gập ngang.
- Bộ '巾' thường liên quan đến vải hoặc các vật liệu mềm mại.
- Nét ngang ở dưới có thể tượng trưng cho sự trải ra hoặc tán phát.
→ Chữ '布' có nghĩa là vải, cũng có thể hiểu là sự phân bố, lan tỏa.
Từ ghép thông dụng
布料
/bùliào/ - vải
发布
/fābù/ - phát hành, công bố
布局
/bùjú/ - bố trí, sắp xếp